Bỏ qua điều hướng

React là gì? Giới thiệu thư viện JavaScript xây giao diện web

React là thư viện JavaScript xây dựng giao diện web dựa trên component, giúp tối ưu tài nguyên nhờ Virtual DOM và làm UI dễ debug, dễ bảo trì hơn.

Tuan Tran Van
10 phút đọc
Mục lục (10 phần)
  1. React là gì?
  2. Vì sao React ra đời: từ DOM thật đến DOM ảo
  3. Component: khối xây dựng của mọi giao diện React
  4. JSX: viết giao diện ngay trong JavaScript
  5. Props và state: dữ liệu chảy một chiều
  6. Hook: useState, useEffect và useRef làm gì?
  7. React dùng để làm gì trong thực tế?
  8. Cần chuẩn bị gì trước khi bắt đầu với React?
  9. Nên học React theo thứ tự nào?
  10. Tài liệu tham khảo

React là một thư viện JavaScript (không phải framework) dùng để xây dựng giao diện người dùng (UI) dựa trên các thành phần (component) có thể tái sử dụng.

Theo khảo sát Stack Overflow 2024, hơn 40% lập trình viên chuyên nghiệp đang sử dụng công cụ này.

Thay vì quản lý giao diện như một khối lớn, React chia nhỏ chúng thành các phần độc lập, giúp các hệ thống quy mô lớn như Netflix, Airbnb và Atlassian vận hành ổn định và dễ bảo trì hơn.

React là thư viện JavaScript dựng giao diện web từ những component nhỏ, tái sử dụng được

React là gì?

React bản chất là một thư viện chuyên biệt cho lớp giao diện (UI layer). Khác với các framework "tận răng" như Angular thường áp đặt cấu trúc dự án khắt khe, React mang tính "unopinionated" (không áp đặt), cho phép bạn tự do lựa chọn công cụ bổ trợ. Thư viện này sinh ra để giảm lỗi logic khi xây dựng UI: nó trừu tượng hóa quá trình render, nên kỹ sư không phải tự tay can thiệp vào từng phần tử trên trình duyệt.

Về môi trường thực thi, React rất linh hoạt. Bạn dùng React DOM để xây dựng ứng dụng web và React Native để phát triển ứng dụng di động bản địa (native). Tính mô-đun của nó cho phép bạn tích hợp React vào chỉ một phần nhỏ của trang web hiện có hoặc dùng nó làm nền tảng cho toàn bộ giao diện của một ứng dụng phức tạp.

Khả năng mở rộng là thứ đáng giá nhất ở React. Khi ứng dụng phình to, mã nguồn vẫn dễ kiểm soát nhờ cách tiếp cận chia-để-trị. Mỗi component bao gói cấu trúc, logic và dữ liệu riêng, nên bạn cô lập lỗi và tái sử dụng mã dễ hơn hẳn so với cách viết code truyền thống.

Vì sao React ra đời: từ DOM thật đến DOM ảo

Trong lập trình Imperative (mệnh lệnh) với JavaScript thuần, bạn phải chỉ định từng bước cực kỳ rườm rà để cập nhật UI: tìm phần tử, tạo thẻ, chèn dữ liệu. Cách này là một "mớ bòng bong" khi ứng dụng phức tạp. React giải quyết bằng tư duy Declarative (khai báo), bạn chỉ cần mô tả trạng thái UI cuối cùng, React sẽ tự lo phần thực thi phía dưới.

React dựng cây DOM ảo mới, đối chiếu với bản cũ qua Reconciliation, rồi chỉ cập nhật phần khác biệt lên DOM thật

Cơ chế nền tảng ở đây là Virtual DOM. Thay vì tác động trực tiếp vào Real DOM của trình duyệt vốn rất tốn tài nguyên, React tạo một bản sao DOM trong bộ nhớ RAM. Giả sử bạn muốn thêm một thẻ <h3> vào danh sách, React sẽ tạo một cây Virtual DOM mới, sau đó chạy quy trình gọi là Reconciliation (Đối chiếu) để so sánh với bản cũ.

Sau khi tìm ra điểm khác biệt duy nhất (là thẻ <h3> mới), React chỉ cập nhật đúng phần đó vào Real DOM thay vì render lại toàn bộ trang. Trình duyệt bớt được thao tác dư thừa, hệ thống đỡ tốn tài nguyên, giao diện phản hồi nhanh hơn. Với các ứng dụng xử lý hàng nghìn thay đổi mỗi giây, đây là sự khác biệt giữa một trang web mượt mà và một trang web bị treo cứng.

Component: khối xây dựng của mọi giao diện React

Mọi giao diện trong React đều được cấu thành từ các component — những khối mã độc lập, tự bao đóng logic. Bạn có thể coi ứng dụng là một cây phả hệ, nơi các component nhỏ như nút bấm lồng trong các component lớn như thanh điều hướng. Cách làm này giúp bạn debug dễ hơn: lỗi nằm ở khối nào thì mở đúng khối đó ra sửa.

Cây component của React: các component nhỏ như nút bấm lồng bên trong component lớn như thanh điều hướng

Quy tắc đặt tên bắt buộc là PascalCase (ví dụ: DonationUI thay vì donationUI). Điều này giúp trình biên dịch phân biệt được component tự định nghĩa với các thẻ HTML chuẩn. Một component thường gồm: phần import, logic xử lý và phần trả về giao diện.

Ví dụ về một Function Component đơn giản:

javascript
import React from "react";
 
function MyBio() {
  return (
    <div>
      <h1>Kỹ sư phần mềm kinh nghiệm</h1>
      <p>Tôi sử dụng React để tối ưu hóa quá trình xây dựng UI.</p>
    </div>
  );
}
 
export default MyBio;

Cấu trúc này rất thực dụng. Khi cần thay đổi nội dung, bạn chỉ can thiệp vào component tương ứng mà không sợ làm "vỡ" các phần khác của hệ thống.

JSX: viết giao diện ngay trong JavaScript

JSX (JavaScript XML) là phần mở rộng cú pháp cho phép bạn viết mã trông như HTML ngay trong tệp JavaScript. Nó giải quyết dứt điểm kiểu nối chuỗi HTML lằng nhằng trong JS thuần. Nhưng đừng nhầm lẫn: JSX không phải là HTML, nó là "vỏ bọc" cho các lệnh JavaScript.

Mã JSX trông như HTML trong tệp JavaScript, đi qua Babel biên dịch thành lời gọi React.createElement()

Vì trình duyệt không hiểu JSX, bạn cần công cụ như Babel biên dịch nó về hàm React.createElement(). Do bản chất là JavaScript, bạn phải tuân thủ các quy tắc camelCase cho thuộc tính: dùng className thay vì class, htmlFor thay vì for. Các thẻ lẻ như <img /> hay <input /> bắt buộc phải có dấu đóng thẻ tự thân (self-closing).

Một component chỉ được phép trả về một phần tử cha duy nhất. Để khỏi sinh ra quá nhiều thẻ div rác làm phình cấu trúc DOM, bạn nên dùng Fragment <>...</>. Nó bọc nhiều phần tử mà không để lại dấu vết gì trên cây HTML cuối cùng.

Props và state: dữ liệu chảy một chiều

Props và state là hai khái niệm quản lý dữ liệu mà bạn phải nắm vững. Props (Properties) là dữ liệu truyền từ cha xuống con, mang tính chỉ đọc (read-only). Component con không được phép sửa props của chính nó. Luồng dữ liệu một chiều (unidirectional) này giúp bạn kiểm soát dữ liệu chặt chẽ và truy ngược nguồn gốc của thông tin dễ dàng.

Props chảy một chiều từ component cha xuống con và chỉ đọc, còn state là bộ nhớ riêng bên trong mỗi component

State là "bộ nhớ" riêng của từng component, dùng để lưu trữ dữ liệu thay đổi theo thời gian (như input người dùng hoặc trạng thái nút bấm). Khi state thay đổi, React sẽ tự động kích hoạt quá trình re-render. React 19 đơn giản hóa hẳn chuyện chia sẻ dữ liệu qua Context: bạn dùng Context trực tiếp như một provider, không cần .Provider rườm rà.

Props và state kết hợp với nhau tạo nên tính linh hoạt: dữ liệu từ state của component cha có thể truyền xuống làm props cho component con. Khi cha cập nhật "bộ nhớ", con cũng sẽ tự động nhận giá trị mới và hiển thị lại.

Hook: useState, useEffect và useRef làm gì?

Với React 19, hệ thống hook đã gọn hơn nhiều. Đi cùng thời kỳ này là React Compiler — một công cụ biên dịch tùy chọn, cài riêng dưới dạng plugin Babel chứ không nằm sẵn trong React 19, chạy được từ React 17 trở lên và đạt bản ổn định 1.0 vào tháng 10/2025. Khi bật, nó tự động tối ưu việc render nên bạn không còn phải viết useMemo hay useCallback thủ công để chặn re-render thừa; hai hook đó vẫn được giữ lại cho những chỗ bạn cần kiểm soát chính xác.

Ba hook cơ bản của React: useState giữ trạng thái, useEffect xử lý side effect, useRef giữ giá trị không gây render lại

  • useState: Khởi tạo và cập nhật trạng thái bên trong component.
  • useEffect: Xử lý side effects như gọi API hay thiết lập timer.
  • useRef: Lưu giá trị không làm re-render hoặc truy cập trực tiếp DOM thật.
  • Các hook mới trong React 19: use() để đọc Promise/Context một cách linh hoạt, useActionStateuseFormStatus để quản lý các form dữ liệu phức tạp mà không cần viết quá nhiều logic xử lý trạng thái chờ (pending).

Ví dụ kết hợp useState cơ bản:

javascript
import { useState } from "react";
 
function Counter() {
  const [count, setCount] = useState(0);
 
  return (
    <div>
      <p>Số lần click: {count}</p>
      <button onClick={() => setCount(count + 1)}>Tăng số</button>
    </div>
  );
}

React dùng để làm gì trong thực tế?

Trong thực tế, React không phải là công cụ để "làm cảnh". Nó được dùng để:

  • Xây dựng Single-Page Applications (SPA): Tạo ra các ứng dụng web tốc độ cao, chuyển trang không cần tải lại, mang lại trải nghiệm như phần mềm cài trên máy tính.
  • Kết hợp với Headless CMS: Dùng React làm lớp giao diện hiển thị cho các CMS hiện đại như Strapi. Điều này giúp tách biệt hoàn toàn việc quản lý nội dung và hiển thị.
  • Hệ thống lớn: Netflix, Airbnb và Atlassian sử dụng React để quản lý hàng triệu component tương tác phức tạp mỗi ngày mà vẫn đảm bảo hiệu suất render.

Với sự ổn định của Server Components trong React 19, thư viện này còn giúp tối ưu SEO và tốc độ tải trang ban đầu bằng cách render dữ liệu ngay trên server trước khi gửi về trình duyệt.

Cần chuẩn bị gì trước khi bắt đầu với React?

Đừng nhảy bổ vào học React nếu bạn chưa vững HTML, CSS và các khái niệm cốt lõi của JavaScript (biến, hàm, mảng, object). React chỉ là JavaScript, nếu gốc yếu, bạn sẽ rất nhanh nản.

Về công cụ, bạn bắt buộc phải có Node.js trên máy. Để dùng Vite — công cụ khởi tạo dự án tiêu chuẩn hiện nay — bạn cần Node.js phiên bản 20.19 trở lên, hoặc 22.12 trở lên. Hãy mở terminal và kiểm tra bằng lệnh:

bash
node -v

Ngoài ra, bạn cần biết dùng terminal (dòng lệnh) cơ bản và trình quản lý gói npm hoặc yarn. Đây là những thứ "cần câu cơm" của lập trình viên hiện đại.

Nên học React theo thứ tự nào?

Lời khuyên thực dụng là hãy đi từ gốc. Đừng chạm vào Next.js hay các framework phức tạp khi bạn chưa hiểu useState hoạt động thế nào. Lộ trình hợp lý là:

Lộ trình học React theo thứ tự: JSX và component, props và state, hook cơ bản, xử lý sự kiện, rồi dựng ứng dụng nhỏ

  1. Học JSX và cách tạo component.
  2. Hiểu luồng dữ liệu của props và state.
  3. Thành thạo các hook cơ bản (useState, useEffect).
  4. Học cách xử lý sự kiện và render danh sách với map().
  5. Xây dựng các ứng dụng nhỏ như Todo List để hiểu vòng đời component.

Để khởi tạo dự án, hãy quên create-react-app chậm chạp đi. Dùng Vite cho nhanh và nhẹ: npm create vite@latest. Chọn template React và bắt đầu code.

Tài liệu tham khảo

Chia sẻ bài viết

X / TwitterFacebookLinkedIn